Ngày 20/3, Bộ Chính trị đã ban hành Kết luận số 14-KL/TW đề ra các nhiệm vụ, giải pháp nhằm bảo đảm nguồn cung và ổn định giá nhiên liệu, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong tình hình mới. Kết luận số 14-KL/TW yêu cầu các đơn vị, bộ, ngành, bám sát diễn biến cung cầu, giá cả xăng dầu thế giới để chủ động, xây dựng kịch bản ứng phó hiệu quả; đồng thời, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mua nguyên, nhiên liệu, bảo đảm nguồn cung năng lượng.
Xung quanh các nội dung của Kết luận số 14-KL/TW, phóng viên Báo Công Thương đã có trao đổi với PGS.TS Lê Bộ Lĩnh, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Kinh tế, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Công nghệ và Môi trường của Quốc hội.

PGS.TS Lê Bộ Lĩnh, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Kinh tế, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học Công nghệ và Môi trường của Quốc hội. Ảnh: Hoàng Giang
Phản ứng nhanh đối phó với cú sốc giá năng lượng
- Thưa ông, trong bối cảnh xung đột địa chính trị, đặc biệt tại các khu vực trọng yếu về năng lượng, ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa của Kết luận 14 trong việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia?
PGS.TS Lê Bộ Lĩnh: Kết luận số 14-KL/TW được ban hành ngày 20/3/2026 bởi Bộ Chính trị, xuất hiện trong bối cảnh đặc biệt của cuộc khủng hoảng giá năng lượng toàn cầu, nhất là sau khi xung đột tại Trung Đông leo thang. Văn bản này không chỉ là một biện pháp tạm thời nhằm ổn định giá xăng dầu, mà còn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy quản trị kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
Trước hết, Kết luận số 14-KL/TW thể hiện thay đổi tư duy từ “ứng phó tình huống” sang “kiến tạo sức chống chịu”. Trong quá khứ, Việt Nam thường áp dụng các biện pháp phản ứng nhanh đối phó với cú sốc giá năng lượng từ bên ngoài. Tuy nhiên, Kết luận số 14-KL/TW yêu cầu xây dựng một chiến lược cung ứng dài hạn và tái cấu trúc hệ thống năng lượng, nhằm tiết kiệm và kiểm soát các cú sốc địa chính trị. Điều này không chỉ giúp bảo vệ mục tiêu tăng trưởng mà còn đảm bảo nền kinh tế không bị tổn thương bởi lạm phát.
Thứ hai, Kết luận số 14-KL/TW đưa ra yêu cầu khẩn trương xây dựng dự trữ quốc gia giúp Chính phủ nâng cao năng lực điều phối và ứng phó với biến động nguồn cung.
Thứ ba, việc thiết lập lại kỷ luật trên toàn chuỗi cung ứng cũng được nhấn mạnh. Kết luận chỉ đạo việc chấn chỉnh các điểm nghẽn trong lưu thông, từ đó ngăn chặn tình trạng găm hàng và gian lận. Việc này bảo đảm cho dòng chảy năng lượng không bị ách tắc và duy trì ổn định cho nền kinh tế.
Cuối cùng, áp lực từ tình hình giá nhiên liệu cao được nhìn nhận như chất xúc tác cho việc giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu. Kết luận số 14-KL/TW nêu rõ định hướng thúc đẩy năng lượng tái tạo và chuyển đổi phương tiện giao thông công cộng sang xe điện, điều này góp phần hướng tới tự chủ năng lượng.
Kết luận số 14-KL/TW không chỉ là một phản ứng đối với khủng hoảng giá năng lượng, mà còn hướng đến xây dựng nền tảng vững chắc và bền vững cho an ninh năng lượng quốc gia.
- Kết luận này nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm nguồn cung và ổn định giá nhiên liệu. Theo ông, đâu là những thách thức lớn nhất đối với Việt Nam khi triển khai các mục tiêu này trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động?
PGS.TS Lê Bộ Lĩnh: Chiến lược chuyển từ tư duy “ứng phó tình huống” sang “chủ động kiến tạo sức chống chịu” không chỉ là bước đi quan trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn yêu cầu sự chung tay từ nhiều phía để giải quyết các thách thức hóc búa đang tồn tại.
Đầu tiên, sự phụ thuộc vào chuỗi nguyên liệu nhập khẩu vẫn là một thách thức lớn. Dù hai nhà máy lọc hóa dầu nội địa có khả năng đáp ứng 70-80% nhu cầu xăng dầu, nguồn nguyên liệu chủ yếu vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu.
Thứ hai, năng lực dự trữ chiến lược quốc gia còn hạn chế. Hệ thống dự trữ hiện tại chủ yếu là dự trữ thương mại, trong khi lượng dự trữ quốc gia còn mỏng.
Thứ ba, việc cân bằng giữa bình ổn giá và nguồn thu ngân sách là bài toán khó khăn. Ngoài ra, rủi ro từ đứt gãy logistics và cước vận tải cũng cần được xem xét. Căng thẳng tại các tuyến hàng hải quan trọng có thể làm tăng chi phí vận chuyển, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và khả năng cung cấp xăng dầu.

Những nội dung trong Kết luận số 14-KL/TW không chỉ là kim chỉ nam mà còn là lời kêu gọi hành động tạo ra sự đồng bộ giữa các chính sách tài khóa, năng lượng và cộng đồng doanh nghiệp để hướng đến một tương lai bền vững.
Cuối cùng, thách thức an ninh năng lượng và chuyển đổi xanh đang song hành. Việt Nam cần vừa đảm bảo năng lượng hóa thạch trong ngắn hạn, vừa thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo trong dài hạn. Việt Nam đang nỗ lực thực hiện các cam kết quốc tế về Net Zero vào năm 2050 nhưng quá trình này đi kèm với chi phí đắt đỏ.
Hạ tầng nhập khẩu LNG cũng còn là thách thức. Việc nhập khẩu LNG để chạy các nhà máy điện khí (nguồn điện nền quan trọng trong tương lai) đòi hỏi hệ thống cảng biển, kho cảng trung tâm (LNG Hub) chuyên dụng.
Như vậy, những nội dung trong Kết luận số 14-KL/TW không chỉ là kim chỉ nam mà còn là lời kêu gọi hành động tạo ra sự đồng bộ giữa các chính sách tài khóa, năng lượng và cộng đồng doanh nghiệp để hướng đến một tương lai bền vững. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự đổi mới trong cách tiếp cận chính sách và sự linh hoạt trong mọi lĩnh vực, từ ngoại giao năng lượng đến quản lý tài chính công.
Đa dạng hóa nguồn cung
- Từ những thách thức nêu trên, ông nhìn nhận như thế nào về vai trò của đa dạng hóa nguồn cung, phát triển năng lượng tái tạo và dự trữ chiến lược trong việc hiện thực hóa các mục tiêu của Kết luận 14 trong thời gian tới?
PGS.TS Lê Bộ Lĩnh: Đa dạng hóa nguồn cung các nguồn năng lượng thực sự là giải pháp trụ cột trong đảm bảo an ninh năng lượng trong bối cảnh hiện nay. Đa dạng hóa nguồn cung là giải pháp khuếch tán rủi ro tức thời và đóng vai trò là lớp phòng ngự tuyến đầu. Chúng ta phải bảo đảm an toàn đầu vào, giữ cho huyết mạch của các ngành sản xuất công nghiệp và logistics không bị gián đoạn, từ đó duy trì đà tăng trưởng và sự liền mạch của chuỗi xuất khẩu.
Song song với đó, tăng thế chủ động đàm phán. Việc mở rộng không gian đối tác cung cấp nguyên, nhiên liệu giúp Việt Nam linh hoạt hơn trong điều hành giá, tránh bị ép giá khi có biến động từ các điểm nóng xung đột quốc tế.
Đặc biệt, cần mở rộng dư địa ngoại giao kinh tế, gắn kết chặt chẽ với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để chủ động tìm kiếm các nguồn cung ổn định, dài hạn và có chi phí hợp lý hơn. Nếu đa dạng hóa và dự trữ là các công cụ kiểm soát rủi ro trong ngắn và trung hạn, năng lượng tái tạo là chìa khóa để giải quyết triệt để bài toán an ninh năng lượng của quốc gia.
Làm được điều đó, Việt Nam cần chuyển đổi cấu trúc năng lượng. Việc thiết lập các lộ trình mới (như đưa vào sử dụng xăng sinh học E10 hay định hướng điện hóa phương tiện giao thông) giúp giảm sức ép nhập khẩu đối với nhiên liệu hóa thạch.
Ngoài ra, cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, bởi hiện nay, khả năng tiếp cận và sử dụng năng lượng xanh đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong thương mại toàn cầu. Quá trình này giúp hàng hóa Việt Nam vượt qua các rào cản kỹ thuật mới khi hội nhập sâu rộng.
Không chỉ vậy, chúng ta cần kích thích chuỗi giá trị mới. Sự chuyển dịch này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra không gian phát triển mới cho các ngành công nghiệp phụ trợ, công nghệ lưu trữ điện và quản lý lưới điện thông minh.

Đưa vào sử dụng xăng sinh học E10 giúp giảm sức ép nhập khẩu đối với các nguồn nhiên liệu.
Cùng với đa dạng hóa nguồn cung, dự trữ chiến lược là “lá chắn” vĩ mô độc lập. Thực tiễn các đợt biến động giá vừa qua cho thấy, dự trữ thương mại của các doanh nghiệp không đủ sức gánh vác vai trò điều tiết khi thị trường đối mặt với cú sốc lớn. Việc xây dựng hệ thống dự trữ chiến lược quốc gia là yêu cầu mang tính nền tảng, bởi:
Một là, tạo vùng đệm hấp thụ cú sốc, một hệ thống dự trữ quốc gia độc lập với dự trữ thương mại sẽ giúp nhà nước chủ động bơm nguồn cung ra thị trường khi có biến động, ngăn chặn từ xa tình trạng găm hàng và đầu cơ.
Hai là, kiểm soát lạm phát và chi phí sản xuất. Năng lượng là yếu tố cấu thành nên chi phí của hầu hết các ngành kinh tế. Dự trữ chiến lược giúp neo giữ lạm phát kỳ vọng, ổn định giá thành, qua đó duy trì lợi thế cạnh tranh của môi trường đầu tư kinh doanh.
Ba là, hoàn thiện thể chế quản trị. Yếu tố này đòi hỏi sự đột phá về thể chế nhằm quy hoạch hạ tầng kho bãi, cơ chế vận hành và huy động nguồn lực tài chính để duy trì lượng dự trữ tối thiểu theo tiêu chuẩn quốc tế.
Một trong những nội dung đáng chú ý trong chỉ đạo tại Kết luận số 14-KL/TW lần này là việc nhấn mạnh yêu cầu tiết kiệm năng lượng như một giải pháp quan trọng để bảo đảm ổn định nguồn cung và giảm áp lực giá. Đây là giải pháp nhằm “hạ nhiệt” thị trường từ gốc. Khi tiêu dùng được điều chỉnh theo hướng hợp lý, loại bỏ các yếu tố tích trữ, đầu cơ, cầu thị trường sẽ trở về trạng thái thực chất, tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động cân đối nguồn cung, duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh ổn định.
- Xin cảm ơn ông!
Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm nguồn cung và giá nhiên liệu trong tình hình mới mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng; không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát biến động giá xăng dầu trước mắt, mà còn thể hiện bước chuyển mang tính chiến lược trong tư duy quản lý năng lượng. Kết luận 14-KL/TW đặt nền tảng cho cách tiếp cận dài hạn bằng tư duy mới, kết hợp linh hoạt chính sách để giữ ổn định nguồn cung và giá nhiên liệu.

