Tin tức & Xã hội Văn hóa

A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Không gian hợp tác mới giữa Nga và Ấn Độ

Bắc Cực đang nổi lên như một không gian hợp tác mới trong quan hệ Nga-Ấn Độ với nhiều dư địa phát triển trong các lĩnh vực năng lượng, khoáng sản, vận tải và cơ sở hạ tầng.

Theo RT, sự xích lại gần nhau giữa Nga và các nước châu Á tại Bắc Cực đang diễn ra theo hai hướng chính, gồm phát triển hậu cần và vận tải cũng như khai thác tài nguyên và thu hút đầu tư. Hành lang vận tải xuyên Bắc Cực (TATC), trong đó, Tuyến đường biển phía Bắc (NSR) giữ vai trò trọng yếu, đang được Nga phát triển nhằm kết nối các cảng lớn từ thành phố Saint Petersburg qua Murmansk đến Vladivostok với các trung tâm trong nước bằng mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường biển và đường thủy nội địa. Trên bình diện quốc tế, hành lang này hướng tới kết nối các thị trường châu Âu và châu Á thông qua những tuyến hàng hải ngắn hơn, an toàn hơn và tiết kiệm chi phí hơn.

Đối với Ấn Độ, mối quan tâm tại Bắc Cực tập trung chủ yếu vào tài nguyên và đầu tư. Ấn Độ đã công bố kế hoạch đưa chuyến hàng đầu tiên qua NSR vào năm 2027. Trước những biến động địa chính trị, NSR có thể trở thành một tuyến hàng hải thay thế mang ý nghĩa chiến lược đối với New Delhi trong vận chuyển hàng hóa. TATC cũng có thể phát huy hiệu quả hơn nếu hàng hóa được đưa tới hoặc tiếp nhận tại Vladivostok, sau đó phân phối tới các điểm khác trong lãnh thổ Nga hoặc vận chuyển sang Ấn Độ qua Hành lang hàng hải phía Đông (EMC), còn gọi là Hành lang hàng hải Chennai-Vladivostok. Một số tuyến hàng hải giữa Ấn Độ và các cảng phía Đông của Nga dọc NSR cũng có thể trở thành lựa chọn khả thi nếu được kết nối với những dự án năng lượng và khoáng sản trong khu vực.

Bất chấp những biến động địa chính trị và sức ép từ phương Tây, quan hệ thương mại và kinh tế Nga-Ấn Độ vẫn duy trì đà tăng trưởng mạnh. Kim ngạch nhập khẩu dầu của Ấn Độ từ Nga tăng từ 45,9 tỷ USD vào năm 2022 lên hơn 79 tỷ USD vào năm 2025. Nhu cầu dầu mỏ của Ấn Độ được dự báo đạt khoảng 14 triệu thùng/ngày vào năm 2050, trong khi tiêu thụ khí đốt có thể tăng lên 103 tỷ m3/năm vào năm 2030. Trong đó, khoảng 65 tỷ m3 sẽ được đáp ứng từ khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu. Dầu thô tiếp tục là mặt hàng chủ lực trong thương mại Nga-Ấn Độ, trong khi tiềm năng LNG của Nga, đặc biệt từ các dự án tại Bắc Cực, vẫn chưa được Ấn Độ khai thác đáng kể. Nếu hai bên giải quyết được những vấn đề về giá cả và vận chuyển, các dự án LNG tại Bắc Cực có thể mang lại cho New Delhi thêm một phương án đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời đáp ứng nhu cầu năng lượng dài hạn. Ở chiều ngược lại, năng lực lọc dầu của Ấn Độ có thể đáp ứng một phần nhu cầu đối với các sản phẩm dầu mỏ tinh chế của Nga. Ấn Độ gần đây đã tăng xuất khẩu các sản phẩm này sang Nga, mở thêm một hướng trao đổi trong lĩnh vực năng lượng.

Những con tàu tại cảng Dudinka trên Tuyến đường biển phía Bắc (NSR). Ảnh: RIA Novosti

Bên cạnh năng lượng, khoáng sản quan trọng cũng là một lĩnh vực giàu tiềm năng trong quan hệ Nga-Ấn Độ. Nhu cầu của Ấn Độ đối với đất hiếm và các khoáng sản quan trọng được dự báo tăng từ 4 đến 10 lần vào năm 2047. Hiện nước này phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu lithium, cobalt, nickel và một số nguyên tố đất hiếm. Nhu cầu tích lũy đối với đồng, graphite, silicon và nickel cũng được dự báo tăng mạnh trong giai đoạn 2025-2070. Trong khi đó, nguồn tài nguyên dồi dào của Nga có thể đáp ứng đáng kể nhu cầu ngày càng tăng của Ấn Độ. Mỏ chì-kẽm Pavlovskoye tại quần đảo Novaya Zemlya, mỏ niobi và đất hiếm Tomtor ở Cộng hòa Sakha (Yakutia) và cụm công nghiệp Angara-Yenisei ở Siberia là những dự án có tiềm năng hợp tác. Đầu tư và hợp tác khai thác có thể mở ra triển vọng mới cho quan hệ kinh tế Nga-Ấn Độ, đồng thời giúp New Delhi đa dạng hóa nguồn cung đối với những loại khoáng sản quan trọng.

Việc Nga đẩy mạnh hoạt động kinh tế tại Bắc Cực đang mở ra những triển vọng hợp tác mới với Ấn Độ trong các lĩnh vực, từ vận tải, năng lượng, khoáng sản đến đóng tàu và công nghệ. Để khai thác những tiềm năng này, hai bên sẽ cần sự thúc đẩy mạnh mẽ hơn từ chính phủ hai nước và sự tham gia sâu rộng hơn của các doanh nghiệp. Đây có thể trở thành một trong những động lực góp phần đưa kim ngạch thương mại song phương lên 100 tỷ USD vào năm 2030, đồng thời thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa hai nước phát triển hơn trong những năm tiếp theo.