Xuất khẩu cá tra, cá ngừ tăng tốc đầu năm 2026

Tháng 1/2026, xuất khẩu cá tra và cá ngừ ghi nhận đà tăng tích cực tại nhiều thị trường chủ lực, tạo kỳ vọng khởi sắc cho ngành thủy sản dù vẫn còn những điểm nghẽn tại thị trường Hoa Kỳ.

Xuất khẩu cá tra tháng 1/2026 tăng 59%: Thị trường Trung Quốc bứt tốc

Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, tháng 1/2026, xuất khẩu cá tra Việt Nam ghi nhận tín hiệu tăng trưởng tích cực ngay từ đầu năm khi tổng kim ngạch đạt 212 triệu USD, tăng 59% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng cao phản ánh nhu cầu nhập khẩu tại nhiều thị trường vẫn duy trì ở mức tốt, đồng thời chi tiêu trong mùa lễ hội năm nay cải thiện hơn so với đầu năm trước.

Cơ cấu thị trường tiếp tục cho thấy sự phân hóa quen thuộc: các thị trường chủ lực giữ vững vai trò dẫn dắt, trong khi một số khu vực phục hồi chậm và thận trọng hơn.

Xuất khẩu cá tra tháng 1/2026 tăng 59% so với cùng kỳ.

Xuất khẩu cá tra tháng 1/2026 tăng 59% so với cùng kỳ.

Trung Quốc tiếp tục là điểm sáng lớn nhất của ngành cá tra trong tháng đầu năm. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt 68 triệu USD, tăng tới 135% so với cùng kỳ và chiếm 32% tổng kim ngạch. Mức tăng trưởng ba chữ số cho thấy nhu cầu tiêu thụ bùng lên mạnh mẽ trong mùa lễ hội. Năm nay, Tết âm lịch diễn ra muộn hơn, kéo theo nhu cầu nhập khẩu dồn vào tháng 1 cao hơn so với cùng kỳ năm trước. 

Tại thị trường Hoa Kỳ, xuất khẩu cá tra đạt 20 triệu USD trong tháng 1/2026, tăng 13% so với cùng kỳ và chiếm 9% tổng kim ngạch. Con số này cho thấy nhu cầu đang phục hồi nhưng chưa thực sự bứt phá. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và áp lực về giá vẫn hiện hữu, mức thuế đối ứng 20% trước đó khiến các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ duy trì tâm lý thận trọng khi ký kết đơn hàng mới.

Brazil tiếp tục nổi lên là một trong những thị trường tăng trưởng tích cực của cá tra Việt Nam. Trong tháng 1/2026, xuất khẩu sang Brazil đạt 18 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ và chiếm 8,7% tổng kim ngạch. Đà tăng ổn định tại thị trường Nam Mỹ này cho thấy dư địa mở rộng vẫn còn lớn, nhất là khi cá tra ngày càng được chấp nhận rộng rãi trong phân khúc thủy sản thịt trắng có giá cạnh tranh.

Xét theo khối thị trường, khu vực Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục dẫn đầu với kim ngạch 72 triệu USD, tăng 129% so với cùng kỳ và chiếm 34% tổng xuất khẩu. Khối CPTPP đạt 37 triệu USD, tăng 52%; trong đó Mexico đạt 11 triệu USD, Anh 6 triệu USD và Nhật Bản 5 triệu USD. ASEAN đạt 20 triệu USD, tăng 49%, duy trì vai trò là khu vực tiêu thụ ổn định trong nội khối. Trong khi đó, EU ghi nhận mức tăng khiêm tốn hơn với 15 triệu USD, tăng 17%, phản ánh quá trình phục hồi dần dần tại các thị trường cao cấp. Khu vực Trung Đông đạt 14 triệu USD, tăng 50%, cho thấy tín hiệu mở rộng tích cực tại nhóm thị trường này.

Về cơ cấu sản phẩm, cá tra xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhóm hàng đông lạnh thuộc mã HS03. Trong tháng 1/2026, giá trị xuất khẩu nhóm này đạt 209 triệu USD, chiếm 98,4% tổng kim ngạch và tăng 61% so với cùng kỳ. Riêng sản phẩm cá tra phi lê đông lạnh (HS0304) đạt 175 triệu USD, tăng 62%, tiếp tục là mặt hàng chủ lực. Nhóm cá tra đông lạnh nguyên con, khô và bong bóng cá đạt 34 triệu USD, tăng 53%. Trong khi đó, sản phẩm cá tra chế biến sâu thuộc mã HS16 chỉ đạt 3 triệu USD, chiếm 1,6% và gần như đi ngang so với cùng kỳ. Cơ cấu này cho thấy, ngành cá tra vẫn còn nhiều dư địa để nâng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng trong thời gian tới.

Tuy nhiên, chính sách thuế mới cũng đồng nghĩa các sản phẩm cá thịt trắng cạnh tranh trực tiếp như cá minh thái, cá tuyết hay cá rô phi được hưởng cùng mặt bằng thuế. Vì vậy, lợi thế thuế quan không còn là yếu tố khác biệt mang tính quyết định. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp cá tra cần tiếp tục tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, phát triển thương hiệu và gia tăng tỷ trọng chế biến sâu nhằm củng cố vị thế bền vững tại các thị trường trọng điểm.

Xuất khẩu cá ngừ tăng, thị trường Hoa Kỳ còn nhiều thách thức

Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, xuất khẩu cá ngừ trong tháng đầu năm 2026 đạt hơn 75 triệu USD, tăng 13% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, kim ngạch tăng tại phần lớn thị trường chủ lực như Nhật Bản, Liên minh châu Âu và Nga, trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm 6%. Diễn biến trái chiều này xuất hiện trong bối cảnh chính sách thuế nhập khẩu của Hoa Kỳ đang bước vào giai đoạn điều chỉnh, cùng với việc các yêu cầu tuân thủ theo Đạo luật Bảo vệ Động vật Biển có vú (Marine Mammal Protection Act - MMPA) chính thức có hiệu lực từ đầu năm.

Dù gặp nhiều khó khăn nhưng Hoa Kỳ vẫn dẫn đầu thị trường của cá ngừ Việt Nam.

Dù gặp nhiều khó khăn nhưng Hoa Kỳ vẫn dẫn đầu thị trường của cá ngừ Việt Nam.

Trong nhóm 10 thị trường xuất khẩu cá ngừ lớn nhất của Việt Nam tháng 1/2026, Hoa Kỳ vẫn đứng đầu với 24 triệu USD, chiếm 32% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, mức giảm 6% so với cùng kỳ năm trước cho thấy đà tăng trưởng tại thị trường này đang chững lại.

Ở chiều ngược lại, nhiều thị trường lớn ghi nhận mức tăng ấn tượng: Nhật Bản tăng 95%, Đức tăng 39%, Hà Lan tăng 15%. Một số thị trường tăng tốc từ nền thấp như Ai Cập tăng 129% và Chile tăng 133%, góp phần đáng kể vào bức tranh chung.

Xu hướng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam ngày càng rõ nét. Điều này thể hiện qua mức tăng tại các khối thị trường: Liên minh châu Âu tăng 25%, khối Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương tăng 53%, khu vực Trung Đông tăng 35%. Sự dịch chuyển này giúp ngành cá ngừ giảm bớt phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động.

Dù vẫn là thị trường lớn nhất, xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ đang đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là yêu cầu tuân thủ theo Đạo luật Bảo vệ Động vật Biển có vú có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Theo quy định mới, các sản phẩm từ nghề cá bị “từ chối so sánh tương đương” sẽ bị cấm nhập khẩu. Đồng thời, những sản phẩm không thuộc diện cấm nhưng có cùng nước xuất xứ và mã phân loại thuế quan với sản phẩm bị cấm phải nộp Giấy chứng nhận thủy sản đáp ứng yêu cầu xuất khẩu vào Hoa Kỳ để chứng minh không vi phạm.

Việc tăng yêu cầu hồ sơ và kiểm tra khiến doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí và kéo dài thời gian thông quan, đặc biệt trong giai đoạn đầu triển khai.

Bên cạnh đó, chính sách thuế nhập khẩu của Hoa Kỳ đang thay đổi nhanh. Trong tháng 2/2026, truyền thông quốc tế ghi nhận Hoa Kỳ bước vào giai đoạn điều chỉnh cơ chế thuế đối ứng và thuế bổ sung sau phán quyết của Tòa án Tối cao, đồng thời chuyển sang cơ chế thuế tạm thời theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974 với thời hạn 150 ngày. Một số nguồn tin cũng đề cập khả năng mức thuế chung có thể được điều chỉnh tùy theo quyết định hành pháp.

Mức thuế cuối cùng áp dụng riêng cho từng nhóm hàng cá ngừ theo mã phân loại thuế quan, cũng như mức áp cho Việt Nam, sẽ phụ thuộc vào văn bản chính thức và cách phân loại từng dòng sản phẩm. Những yếu tố này khiến nhà nhập khẩu Hoa Kỳ có xu hướng thận trọng hơn trong ký kết đơn hàng mới.

Trước bối cảnh trên, xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ được dự báo còn nhiều biến động do thách thức về tuân thủ quy định và bất định về thuế. Khả năng phục hồi phụ thuộc lớn vào việc doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ chuỗi cung ứng, rà soát mã phân loại thuế quan và phối hợp chặt chẽ với nhà nhập khẩu để xử lý yêu cầu giấy chứng nhận khi phát sinh. Nếu thuế nhập khẩu hoặc hoạt động kiểm soát gia tăng, nhà nhập khẩu Hoa Kỳ có thể điều chỉnh danh mục sản phẩm, gia tăng đàm phán giá hoặc kéo dài thời gian ký kết hợp đồng.

Trong khi đó, tại Liên minh châu Âu, xu hướng tăng trưởng có thể được duy trì nếu doanh nghiệp đẩy mạnh các sản phẩm cá ngừ giá trị gia tăng, đặc biệt là sản phẩm đóng hộp, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe.

Khu vực Trung Đông - Bắc Phi, trong đó có Ai Cập, vẫn còn dư địa lớn nhờ nhu cầu đối với sản phẩm đồ hộp và thực phẩm tiện lợi. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú trọng quản trị rủi ro thanh toán và biến động logistics để duy trì đà tăng.

Theo VASEP, dự kiến, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những tháng đầu năm 2026, song tốc độ có thể không quá cao. Việc mở rộng thị trường và nâng cao giá trị gia tăng sẽ là yếu tố then chốt để ngành cá ngừ giữ vững nhịp tăng trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều bất định.

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam khởi đầu năm 2026 với mức tăng trưởng ấn tượng 30,6% trong tháng 1, đạt hơn 1,01 tỷ USD, so với 774 triệu USD cùng kỳ năm 2025.  Trong đó, xuất khẩu cá tra tăng mạnh 59,2%, mực – bạch tuộc tăng 40,4%, nhóm cá các loại khác tăng 36,9%, tôm tăng 22,1%. Bức tranh chung khá tích cực, cho thấy sự phục hồi về nhu cầu tại nhiều khu vực sau năm 2025 nhiều biến động.

Tác giả: Diệu Linh
Nguồn:congthuong.vn Sao chép liên kết